acer platanoides

acer platanoides

A tall acer platanoides stands in a city park, its five-lobed leaves turning bright yellow.

Định nghĩa

Danh từ: Acer platanoides tên khoa học của một loài cây phong lớn nguồn gốc từ vùng Á-Âu, sau đó được du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ. Loài cây này đặc điểm chia thành năm thùy, chuyển sang màu vàng vào mùa thu, được trồng rộng rãi với nhiều giống khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Cây Acer platanoides nổi tiếng với tán vàng rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Nhiều công viên ở Bắc Mỹ đã trồng Acer platanoides giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acer platanoides thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học để chỉ loài cây phong Na Uy (Norway maple). Trong ngữ cảnh thông thường, người ta hay gọi "cây phong Na Uy" hoặc "phong thùy".
    • Acer platanoides is a common street tree in urban areas. (Acer platanoides loại cây đường phố phổ biếncác khu đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Norway maple (Danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh.
    • The Norway maple is often confused with the sugar maple. (Cây phong Na Uy thường bị nhầm với cây phong đường.)
  • Acer (Danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây phong.
    • Acer is a diverse genus with over 100 species. (Chi Acer một chi đa dạng với hơn 100 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây phong Na Uy: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Maple tree: tên chung cho các loài cây phong, nhưng một loài cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Naturalize in: thích nghi phát triển tự nhiênmột vùng đất mới.
    • Acer platanoides has naturalized in many parts of North America. (Acer platanoides đã thích nghi phát triển tự nhiênnhiều vùng của Bắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Acer platanoides đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.